|
STT
|
Tên SLIDE / Tác giả
|
|
|
|
I
|
Quản trị Kinh doanh
|
|
|
1
|
Chính phủ điện tử/ Nguyễn Hoài Anh
|
|
|
2
|
Công nghệ Bưu chính/ Ao Thu Hoài
|
|
|
3
|
Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp/ Bùi Xuân Phong
|
|
|
4
|
Hệ thống thông tin quản lý/ Lê Thị Bích Diệp
|
|
|
5
|
Kế toán doanh nghiệp/ Đinh Xuân Dũng
|
|
|
6
|
Kế toán quản trị/ Vũ Quang Kết
|
|
|
7
|
Kiểm toán/ Nguyễn Thị Chinh Lam
|
|
|
8
|
Kinh tế học vĩ mô/ Trần Thị Hòa
|
|
|
9
|
Kinh tế vi mô/ Trần Thị Hòa
|
|
|
10
|
Kinh tế vi mô/ Vũ Trọng Phong
|
|
|
11
|
Luật kinh doanh/ Lê Minh Toàn
|
|
|
12
|
Marketing căn bản/ Nguyễn Thị Hoàng Yến
|
|
|
13
|
Marketing căn bản/ Phạm Thị Minh Lan
|
|
|
14
|
Marketing dịch vụ/ Nguyễn Thị Hoàng Yến
|
|
|
15
|
Nghiệp vụ thương mại/ Nguyễn Hoài Anh
|
|
|
16
|
Phân tích hoạt động kinh doanh/ Bùi Xuân Phong
|
|
|
17
|
Pháp luật đại cương/ Lê Minh Toàn
|
|
|
18
|
Pháp luật đại cương/ Trần Đoàn Hạnh
|
|
|
19
|
Quản lý nhà nước về Bưu chính viễn thông/ Lê Minh Toàn
|
|
|
20
|
Quản trị bán hàng/ Trần Thị Thập
|
|
|
21
|
Quản trị chất lượng/ Dương Hải Hà
|
|
|
22
|
Quản trị chất lượng/ Vũ Trọng Phong
|
|
|
23
|
Quản trị chiến lược/ Bùi Xuân Phong
|
|
|
24
|
Quản trị chiến lược/ Lê Thị Bích Ngọc
|
|
|
25
|
Quản trị công nghệ/ Phan Tú Anh
|
|
|
26
|
Quản trị dự án đầu tư/ Bùi Xuân Phong
|
|
|
27
|
Quản trị học/ Lê Thị Bích Ngọc
|
|
|
28
|
Quản trị nguồn nhân lực/ Nguyễn Thị Minh An
|
|
|
29
|
Quản trị sản xuất/ Nguyễn Thị Minh An
|
|
|
30
|
Quản trị sản xuất/ Phan Tú Anh
|
|
|
31
|
Quản trị tài chính/ Đinh Xuân Dũng
|
|
|
32
|
Quản trị văn phòng/ Phạm Thị Minh Lan
|
|
|
33
|
Tài chính tiền tệ/ Vũ Quang Kết
|
|
|
34
|
Tâm lý quản lý/ Ao Thu Hoài
|
|
|
35
|
Tâm lý quản lý/ Trần Đoàn Hạnh
|
|
|
36
|
Thống kê doanh nghiệp/ Trần Ngọc Minh
|
|
|
37
|
Thương mại điện tử/ Ao Thu Hoài
|
|
|
II
|
Kỹ thuật Điện tử
|
|
|
38
|
Cấu kiện điện tử và quang điện tử/ Trần Thục Linh
|
|
|
39
|
Cấu kiện điện tử/ Đỗ mạnh Hà
|
|
|
40
|
Cấu kiện điện tử/ Trần Thúy Hà
|
|
|
41
|
Cơ sở điều khiển tự động/ Đặng Hoài Bắc
|
|
|
42
|
Cơ sở điều khiển tự động/ Vũ Anh Đào
|
|
|
43
|
Cơ sở kỹ thuật đo lường/ Đỗ Mạnh Hà
|
|
|
44
|
Cơ sở kỹ thuật đo lường/ Nguyễn Trung Hiếu
|
|
|
45
|
Cơ sở kỹ thuật đo lường/ Trần Thục Linh
|
|
|
46
|
Điện tử số/ Nguyễn Hồng Hoa
|
|
|
47
|
Điện tử số/ Nguyễn Ngọc Minh
|
|
|
48
|
Điện tử số/ Nguyễn Trung Hiếu
|
|
|
49
|
Điện tử số/ Trần Thúy Hà
|
|
|
50
|
Điện tử số/ Vũ Anh Đào
|
|
|
51
|
Điện tử tương tự/ Lê Xuân Thành
|
|
|
52
|
Lý thuyết trường điện từ và cơ sở kỹ thuật siêu cao tần/ Ngô Đức Thiện
|
|
|
53
|
Xử lý tín hiệu số/ Đặng Hoài Bắc
|
|
|
54
|
Lý thuyết mạch/ Nguyễn Quốc Dinh
|
|
|
55
|
Lý thuyết thông tin/ Ngô Tứ Thành
|
|
|
|
|
|
Công nghệ Thông tin
|
|
|
56
|
Hệ điều hành/ Nguyễn Thị Ngọc Vinh
|
|
|
57
|
Kiến trúc máy tính/ Nguyễn Quý Sỹ
|
|
|
58
|
Kỹ thuật vi xử lý/ Hoàng Xuân Dậu
|
|
|
59
|
Kỹ thuật vi xử lý/ Nguyễn Quý Sỹ
|
|
|
60
|
Kỹ thuật vi xử lý/ Phạm Hoàng Duy
|
|