Danh mục

Giới thiệu
Tin tức
Thư viện hình ảnh
Nội quy Thư viện
Nội bộ
Dịch vụ
Liên hệ

Đăng nhập



Bảng THỐNG KÊ

Các thành viên : 6
Content : 103
Liên kết web : 6
Số lần xem bài viết : 347368

Khách ONLINE

Hiện có 7 khách Trực tuyến
Thư mục thông báo sách Quỹ Châu Á (tháng 5 - 2010) PDF. In Email
Thứ sáu, 04 Tháng 6 2010 17:44

asiafoundTháng 5 năm 2010, Trung tâm Thông tin Thư viện Học viện CNBCVT đã được nhận một số đầu sách thuộc Quỹ Châu Á (The Asia Foundation) tài trợ, thông qua Thư viện Quốc gia Việt Nam. Trung tâm TTTV đã xử lý nghiệp vụ và đưa vào phục vụ.


Bạn đọc có thể tra cứu tài liệu theo địa chỉ http://ilc.ptit.edu.vn vào mục Tra cứu OPAC. Sách được phục vụ tại Phòng Đọc Thư viện (nhà A13) Cơ sở Hà Đông. Thư mục này được sắp xếp theo nội dung và theo trật tự của Bảng phân loại DDC14(Dewey Decimal Classification), bản dịch tiếng Việt.


 

 

005. Lập trình, chương trình máy tính và dữ liệu

 

1. Professional LAMP : Linux, Apache, My SQL, and PHP Web development / Jason Gerner ... [et al.]. - Indianapolis, IN : Wiley Pub., c2006. - xxii, 379 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 005.2 PRO 2006
* Số ĐKCB : AM/00048-49

2. Cain, Thomas. Microsoft Outlook 2002 : A professional approach, Core. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, c2002. - xvi, 296 p. ; 25 cm + Student disk
* Kí hiệu xếp giá: 005.3 CA-T 2002
* Số ĐKCB: AM/00043-44

3. Shapiro, Jeffrey R… Microsoft SQL Server 2005 : the complete reference / Jeffrey Shapiro. - New York : McGraw-Hill, c2007. - xxv, 645 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 005.3 SH-J 2007
* Số ĐKCB: AM/00045-46

4. Randall, Neil… PC Magazine Windows XP solutions / Neil Randall. - 2nd ed. - Indianapolis, IN : Wiley Pub., c2006. - xxiv, 528 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 005.4 RA-N 2006
* Số ĐKCB: AM/00050

 

006. Các phương pháp tin học cụ thể


5. Padova, Ted… Adobe creative suite bible / Ted Padova, Kelly Murdock, Wendy Halderman. - Hoboken, N.J. : Wiley, c2004. - xxxiii, 1190 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 006.6 PA-T 2004
* Số ĐKCB: AM/00047

 

031. Bách khoa thư


6. The world almanac and book facts 2007 : #1 New York times bestseller. - New York : World almanac books, c2007. - 1008 p. ; 20 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 031.02 WOR 2007
* Số ĐKCB: AT/00002-03

 

153.6 Truyền thông (giao tiếp)


7. Hogan, Kevin.. The secret language of business : how to read anyone in 3 seconds or less / Kevin Hogan. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2008. - xxvii, 227 p. ; 22 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 153.6 HO-K 2008
* Số ĐKCB: AM/00024-25

8. Locker, Kitty O.. Business communication : building critical skills / Kitty O. Locker, Stephen Kyo Kaczmarek. -  3rd ed. - Boston, Mass. : McGraw-Hill, c2007. - xxvi, 559 p. : ill. ; 28 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 153.6 LO-K 2007
* Số ĐKCB: AM/00030-31

 

332. Kinh tế học tài chính

 

9. Kinney, Derrick.. Master the media to attract your ideal clients : a personal marketing system for financial professionals / Derrick Kinney. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, Inc., c2004. - iii, 250 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 332.024 KI-D 2004
* Số ĐKCB: AM/00023

 

333. Kinh tế học đất đai và năng lượng


10. Herbst, Alan M., 1964-. Nuclear energy now : why the time has come for the world's most misunderstood energy source / Alan M. Herbst, George W. Hopley. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, c2007. - xxiv, 230 p. : ill., maps ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 333.792 HE-A 2007
* Số ĐKCB: AM/00073

 

339. Kinh tế học vĩ mô


11. McConnell, Campbell R.. Macroeconomics : Principles, problems and policies / Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue. - 7th ed. -  Boston : McGrall Hill/Irwin, c2008. - xxvii, 380 p. ; 24 cm + Homework Manager access card
* Kí hiệu xếp giá: 339 Mc-C 2008
* Số ĐKCB: AM/00027-29

 

355. Khoa học quân sự

 

12. Bush, Richard C., 1947-. A war like no other : the truth about China's challenge to America / Richard C. Bush and Michael E. O'Hanlon. -  Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, c2007. - vii, 232 p. : ill. ; 25 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 355 BU-R 2007
* Số ĐKCB: AM/00054

 

420. Tiếng Anh


13. The reader's choice : California edition. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, c2002. - xxxv, 853 p. ; 25 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 420 REA 2002
* Số ĐKCB: AM/00058-59

14. Communities of supportive professionals / edited by Tim Murphey and Kazuyoshi Sato. - Alexandria, VA : Teachers of English to Speakers of Other Languages, Inc., c2005. - xx, 154 p. ; 23 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 420 COM 2005
* Số ĐKCB: AM/00056-57

15. Writer's choice : Grammar and composition. Grade 9. - New York : Glencoe/McGraw-Hill, c2001. - xxvii, 959 p. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 428 WRI 2001
* Số ĐKCB: AM/00060-61

 

507. Giáo dục, nghiên cứu và các đề tài liên quan

 

16. Foresman, Scott. Science : The diamond edition / Scott Foresman. - Pearson/Scott Foresman, c2008. - [200 p.] : Hình ảnh ; 30 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 507 FO-S 2008
* Số ĐKCB: AM/00065-68

 

512. Đại số


17. Coburn, John W.. College algebra / John W. Coburn. -  Boston : McGraw-Hill Higher Education, c2007. -  xxxi, 845, [64] p. : col. ill. ; 27 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 512.9 CO-J 2007
* Số ĐKCB: AM/00062-64

 

621. 38  Điện tử, kỹ thuật truyền thông

 

18. Sandler, Steven M… SPICE circuit handbook / Steven M. Sandler, Charles Hymowitz. -  New York : McGraw-Hill, c2006. -  xi, 310 p. : ill. ; 24 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
* Kí hiệu xếp giá: 621.381 5 SA-S 2006
* Số ĐKCB: AT/00001

19. Bates, Regis J.. Principles of voice & data communications / Regis J. Bates, Marcus Bates. -  Boston : McGraw-Hill Irwin, c2007. -  xxviii, 782 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 621.382 BA-R 2007
* Số ĐKCB: AM/00051-52

 

658. Quản lý chung


20. Developing world 08/09 : Annual editions / Edited by Roger J. Griffiths. - 18th ed. -  Boston : McGraw-Hill Higher education, c2008. - xviii, 221 p. ; 26 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658 DEV 2008
* Số ĐKCB: AM/00055

21. Hilton, Ronald W.. Managerial accounting : creating value in a dynamic business environment / Ronald W. Hilton. -  7th ed. -  Boston : McGraw-Hill/Irwin, c2008. -  xxxv, 824 p. : col. ill. ; 29 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658.15 HI-R 2008
* Số ĐKCB: AM/00036-38

 

658.4 Quản lý điều hành


22. Vitale, Joe, 1953-. There's a customer born every minute : P.T. Barnum's amazing 10 "rings of power" for creating fame, fortune, and a business empire today--guaranteed! / Joe Vitale. -  Hoboken, N.J. : John Wiley, c2006. - xx, 251 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658.4 VI-J 2006
* Số ĐKCB: AM/00026

23. Haag, Stephen. Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Amy Phillips. - 6th ed. - Boston : McGraw Hill/Irwin, c2007. - xxxii, 558 p. ; 26 cm. + CD ROM
* Kí hiệu xếp giá: 658.4 HA-S 2007
* Số ĐKCB: AM/00039-42

24. Haag, Stephen.. Business driven technology / Stephen Haag, Paige Baltzan, Amy Phillips. -  2nd ed. -  Boston : McGraw-Hill Irwin, c2008. - xxxvii, 610 p. : col. ill. ; 29 cm. 2 CD-ROMs (4 3/4 in.)
* Kí hiệu xếp giá: 658.4 HA-S 2008
* Số ĐKCB: AM/00032-35

 

658.5 Quản lý sản xuất


25. Mack, Benjamin, 1968-. Think two products ahead : secrets the big advertising agencies don't want you to know and how to use them for bigger profits / Ben Mack. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, c2007. -  xiii, 242 p. : ill. ; 23 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658.5 MA-B 2007
* Số ĐKCB: AM/00021

 

658.8 Quản lý tiếp thị


26. Eades, Keith M.. The solution-centric organization / Keith M. Eades, Robert E. Kear. - New York : McGraw-Hill, c2006. - xxiv, 284 p. : ill. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658.8 EA-K 2006
* Số ĐKCB: AM/00072

27. Greshes, Warren, 1951-. The best damn sales book ever : 16 rock-solid rules for achieving sales success! / Warren Greshes. - Hoboken, N.J. : Johw Wiley, c2006. - xii, 196 p. ; 23 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 658.8 GR-W 2006
* Số ĐKCB: AM/00022

 

729. Thiết kế và trang trí


28. Karlen, Mark.. Space planning basics / Mark Karlen ; illustrations by Kate Ruggeri and Mark Karlen ; building shell drawings CAD-generated by Peter Hahn. - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, c2004. - x, 178 p. : ill. ; 22 x 28 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 729 KA-M 2004
* Số ĐKCB: AM/00053

 

796. Điền kinh, thể thao và trò chơi ngoài trời


29. Fister, Sean, 1962-. The long-drive bible : how you can hit the ball longer, straighter and more consistently / Sean Fister and Matthew Rudy. - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, c2008. - viii, 177 p. : ill. ; 21 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 796.352 FI-S 2008
* Số ĐKCB: AM/00074

 

909. Lịch sử thế giới


30. Palmer, R. R. (Robert Roswell), 1909-. A history of the modern world / R. R. Palmer, Joel Colton, Lloyd Kramer. -  10th ed. - Boston : McGraw-Hill, c2007. - xxxii, 1259 p. : ill. (some col.), maps (some col.) ; 26 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 909 PA-R 2007
* Số ĐKCB: AM/00070

31. Worlds together, worlds apart : a history of the modern world from the Mongol Empire to the present / Robert Tignor ... [et al.]. - 1st ed. -  New York : W.W. Norton & Co., c2002. - 1 v. (various pagings) : ill. (some col.), maps (some col.) ; 28 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 909 WOR 2002
* Số ĐKCB: AM/00069

32. Taking sides. Clashing views in world politics / selected, edited, and with introductions by John T. Rourke. - 13th ed., [rev.]. - Dubuque, IA : McGraw-Hill Contemporary Learning Series, c2008. - xxviii, 373 p. ; 24 cm.
* Kí hiệu xếp giá: 909.83 TAK 2008
* Số ĐKCB: AM/00071

 

Tìm nhanh

Liên kết NHANH

Quảng cáo