| Thư mục sách ngoại văn mới (Tháng 11/2011) |
|
|
|
| Tuesday, 22 November 2011 09:21 |
|
Trung tâm TTTV xin giới thiệu thư mục sách ngoại văn mới nhập. Sách đươc phục vụ tại Phòng Đọc (nhà A13, CS Hà Đông). Bạn đọc là Cán bộ, Giảng viên của Học viện có thể mượn về nhà theo nội quy thư viện.
004.6 Giao diện và các phương tiện truyền thông liên lạc
Data communications and computer networks : A Business users approach / Curt M White . - 2th ed . - Thomson Course Technology, c2002 . - 520p ; 30 cm. Kí hiệu xếp giá : 004.6 WH-C c2002 Số ĐKCB : AM/00352
005. Lập trình máy tính, chương trình, dữ liệu
Mastering the requirements process / Suzanne Robertson, James Robertson. . - 2nd ed. . - Kí hiệu xếp giá : 005.1 RO-S c2006 Số ĐKCB : AM/00348
Perspectives on web services : applying SOAP, WSDL and UDDI to real-world projects / Olaf Zimmermann, Mark Tomlinson [and] Stefan Peuser. . - Kí hiệu xếp giá : 005.2 ZI-O c2003 Số ĐKCB : AM/00347
Operating system concepts with Java / Abraham Silberschatz, Peter Baer Galvin, Greg Gagne. . - 8th ed. . - Kí hiệu xếp giá : 005.4 SI-A c2010 Số ĐKCB : AM/00349
Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe. . - 6th ed. . - Kí hiệu xếp giá : 005.74 EL-R c2011 Số ĐKCB : AM/00350
An introduction to database systems / C.J. Date. . - 8th ed. . - Kí hiệu xếp giá : 005.74 DA-C 2004 Số ĐKCB : AM/00351
338.5 Kinh tế sản xuất
7. Thomas, Christopher R. Managerial economics : foundations of business analysis and strategy / Christopher R. Thomas, S. Charles Maurice. . - 10th ed. . - Kí hiệu xếp giá : 338.5 TH-C c2011 Số ĐKCB : AM/00356
511.3 Logic Toán
Số ĐKCB : AM/00354
621.382 Kỹ thuật viễn thông
Wireless communications / Andrea Goldsmith. . - Kí hiệu xếp giá : 621.382 GO-A 2005 Số ĐKCB : AM/00353
658.8 Quản lý tiếp thị
E-business & e-commerce for managers / H.M. Deitel, P.J. Deitel, K. Steinbuhler. . - Kí hiệu xếp giá : 658.8 DE-H 2001 Số ĐKCB : AM/00355
|
| Các bài khác: |
|---|
|






